內在價值 nèi zài jià zhí · nội tại giá trị Hán Việt: nội tại giá trị · Pinyin: nèi zài jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinnèi zài jià zhíHán Việtnội tại giá trịCấu tạo內 + 在 + 價 + 值 · nội + tại + giá + trị nghĩa thành phần: nội + tại + giá + trị