內在功能 nội tại công năng Hán Việt: nội tại công năng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtnội tại công năngCấu tạo內 + 在 + 功 + 能 · nội + tại + công + năng nghĩa thành phần: nội + tại + công + năng Nghĩa EngCihui 內在功能 èizài gōngnéng n. built-in function