內在因素 nội tại nhân tố Hán Việt: nội tại nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtnội tại nhân tốCấu tạo內 + 在 + 因 + 素 · nội + tại + nhân + tố nghĩa thành phần: nội + tại + nhân + tố Nghĩa EngCihui 內在因素 èizài yīnsù n. internal factors