內在矛盾 nội tại mâu thuẫn Hán Việt: nội tại mâu thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)Hán Việtnội tại mâu thuẫnCấu tạo內 + 在 + 矛 + 盾 · nội + tại + mâu + thuẫn nghĩa thành phần: nội + tại + mâu + thuẫn Nghĩa EngCihui 內在矛盾 èizài máodùn n. inherent contradictions