內在規律

nội tại quy luật

Hán Việt: nội tại quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tại) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內在規律 èizài guīlǜ n. inherent law