内地会

nèi dì huìnội địa hội

Hán Việt: nội địa hội · Pinyin: nèi dì huì

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 地 (địa) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội Truyền giáo

Đức

  • Handedict China-Inland-Mission (Org, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

内地人 · 内地的 · 內地 · 内地 · 内地向斜