內基因子 nội cơ nhân tử Hán Việt: nội cơ nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việtnội cơ nhân tửCấu tạo內 + 基 + 因 + 子 · nội + cơ + nhân + tử nghĩa thành phần: nội + cơ + nhân + tử Nghĩa EngCihui endogenote