內外交困

nèi wài jiāo kùn nội ngoại giao khốn

Hán Việt: nội ngoại giao khốn · Pinyin: nèi wài jiāo kùn

Tổng quan

trong ngoài đều khốn đốn: trong ngoài đều khó khăn chật vật

Cấu tạo: (nội) + (ngoại) + (giao) + (khốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong ngoài đều khốn đốn: trong ngoài đều khó khăn chật vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交:同时;困:困境。里里外外都处于困难的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 交同时;困困境。里里外外都处于困难的境地。

Eng

  • Cihui 內外交困 èiwài jiāokùn v.p. beset with difficulties at home and abroad