內外兼修

nèi wài jiān xiū nội ngoại kiêm tu

Hán Việt: nội ngoại kiêm tu · Pinyin: nèi wài jiān xiū

Tổng quan

(về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài

Cấu tạo: (nội) + (ngoại) + (kiêm) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài

Eng

  • CC-CEDICT (of a person) beautiful inside and out
  • Cihui (of a person) beautiful inside and out