內外勾結 nèi wài gōu jié · nội ngoại câu kết Hán Việt: nội ngoại câu kết · Pinyin: nèi wài gōu jié Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 外 (ngoại) + 勾 (câu) + 結 (kết)Pinyinnèi wài gōu jiéHán Việtnội ngoại câu kếtCấu tạo內 + 外 + 勾 + 結 · nội + ngoại + câu + kết nghĩa thành phần: nội + ngoại + câu + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内部与外部暗中相互配合来达到某种目的。