內外夾攻

nèi wài jiā gōng nội ngoại giáp công

Hán Việt: nội ngoại giáp công · Pinyin: nèi wài jiā gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ngoại) + (giáp) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从里、外两方面配合同时进攻。