內存地址 nèi cún dì zhǐ · nội tồn địa chỉ Hán Việt: nội tồn địa chỉ · Pinyin: nèi cún dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinnèi cún dì zhǐHán Việtnội tồn địa chỉCấu tạo內 + 存 + 地 + 址 · nội + tồn + địa + chỉ nghĩa thành phần: nội + tồn + địa + chỉ