內存大小 nội tồn đại tiểu Hán Việt: nội tồn đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtnội tồn đại tiểuCấu tạo內 + 存 + 大 + 小 · nội + tồn + đại + tiểu nghĩa thành phần: nội + tồn + đại + tiểu Nghĩa EngCihui memsize