内存大小

nội tồn đại tiểu

Hán Việt: nội tồn đại tiểu

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 大 (đại) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung lượng bộ nhớ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi memsize

Eng

  • Cihui memsize

Từ liên quan

Gần nghĩa

内存储器 · 大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的