內存泄漏 nèi cún xiè lòu · nội tồn tiết lậu Hán Việt: nội tồn tiết lậu · Pinyin: nèi cún xiè lòu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu)Pinyinnèi cún xiè lòuHán Việtnội tồn tiết lậuCấu tạo內 + 存 + 泄 + 漏 · nội + tồn + tiết + lậu nghĩa thành phần: nội + tồn + tiết + lậu