内存管理 nèi cún guǎn lǐ·nội tồn quản lí Hán Việt: nội tồn quản lí · Pinyin: nèi cún guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinnèi cún guǎn lǐHán Việtnội tồn quản líTừ loạidanhCấu tạo內 + 存 + 管 + 理 · nội + tồn + quản + lí nghĩa thành phần: nội + tồn + quản + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản lý bộ nhớĐứcHandedict Arbeitsspeicherverwaltung (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa内存储器 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口