內存管理 nèi cún guǎn lǐ · nội tồn quản lí Hán Việt: nội tồn quản lí · Pinyin: nèi cún guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinnèi cún guǎn lǐHán Việtnội tồn quản líCấu tạo內 + 存 + 管 + 理 · nội + tồn + quản + lí nghĩa thành phần: nội + tồn + quản + lí