內存選項 nội tồn tuyển hạng Hán Việt: nội tồn tuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)Hán Việtnội tồn tuyển hạngCấu tạo內 + 存 + 選 + 項 · nội + tồn + tuyển + hạng nghĩa thành phần: nội + tồn + tuyển + hạng Nghĩa EngCihui memory options