內存釋放 nội tồn thích phóng Hán Việt: nội tồn thích phóng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 釋 (thích) + 放 (phóng)Hán Việtnội tồn thích phóngCấu tạo內 + 存 + 釋 + 放 · nội + tồn + thích + phóng nghĩa thành phần: nội + tồn + thích + phóng Nghĩa EngCihui memFree