內容農場 nèiróng nóngchǎng · nội dung nông tràng Hán Việt: nội dung nông tràng · Pinyin: nèiróng nóngchǎng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 農 (nông) + 場 (tràng)Pinyinnèiróng nóngchǎngHán Việtnội dung nông tràngCấu tạo內 + 容 + 農 + 場 · nội + dung + nông + tràng nghĩa thành phần: nội + dung + nông + tràng Nghĩa EngCihui content farm