內容開放 nèi róng kāi fàng · nội dung khai phóng Hán Việt: nội dung khai phóng · Pinyin: nèi róng kāi fàng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 開 (khai) + 放 (phóng)Pinyinnèi róng kāi fàngHán Việtnội dung khai phóngCấu tạo內 + 容 + 開 + 放 · nội + dung + khai + phóng nghĩa thành phần: nội + dung + khai + phóng