內容視窗 nội dung thị song Hán Việt: nội dung thị song Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 視 (thị) + 窗 (song)Hán Việtnội dung thị songCấu tạo內 + 容 + 視 + 窗 · nội + dung + thị + song nghĩa thành phần: nội + dung + thị + song Nghĩa EngCihui content window