内容外加语 nội dung ngoại gia ngữ Hán Việt: nội dung ngoại gia ngữ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 外 (ngoại) + 加 (gia) + 語 (ngữ)Hán Việtnội dung ngoại gia ngữTừ loạidanhCấu tạo內 + 容 + 外 + 加 + 語 · nội + dung + ngoại + gia + ngữ nghĩa thành phần: nội + dung + ngoại + gia + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ ngữ nội dungBiên soạn content disjunctEngCihui 內容外加語 èiróng wàijiāyǔ n. <lg.> content disjunct Từ liên quan Gần nghĩa内容充实的 · 内容说明书 · 内容矿物 · 内容管理系统 · 内容贫乏 · 內容元模型 · 内容与形式 · 内容指示器