內岩基的 nội nham cơ đích Hán Việt: nội nham cơ đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 岩 (nham) + 基 (cơ) + 的 (đích)Hán Việtnội nham cơ đíchCấu tạo內 + 岩 + 基 + 的 · nội + nham + cơ + đích nghĩa thành phần: nội + nham + cơ + đích Nghĩa EngCihui endobatholithic