內嵌圖形 nội khảm đồ hình Hán Việt: nội khảm đồ hình Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 嵌 (khảm) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Hán Việtnội khảm đồ hìnhCấu tạo內 + 嵌 + 圖 + 形 · nội + khảm + đồ + hình nghĩa thành phần: nội + khảm + đồ + hình Nghĩa EngCihui IN-LINE IMAGE