内幕交易

nèi mù jiāo yìnội mạc giao dịch

Hán Việt: nội mạc giao dịch · Pinyin: nèi mù jiāo yì

Tổng quan

giao dịch nội gián

Cấu tạo: 內 (nội) + 幕 (mạc) + 交 (giao) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua bán nội gián
  • Tần suất từ giao dịch nội gián , mua bán nội gián

Eng

  • Cihui insider trading; insider dealing
  • Tần suất từ insider trading; insider dealing

Đức

  • Handedict Insiderhandel (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易市场 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费 · 交易所 · 交易日 · 交易者