內幕交易

nèi mù jiāo yì nội mạc giao dịch

Hán Việt: nội mạc giao dịch · Pinyin: nèi mù jiāo yì

Tổng quan

giao dịch nội gián | mua bán nội gián

Cấu tạo: (nội) + (mạc) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao dịch nội gián | mua bán nội gián

Eng

  • CC-CEDICT insider trading|insider dealing
  • Cihui insider trading; insider dealing