內幕新聞 nội mạc tân văn Hán Việt: nội mạc tân văn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 幕 (mạc) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtnội mạc tân vănCấu tạo內 + 幕 + 新 + 聞 · nội + mạc + tân + văn nghĩa thành phần: nội + mạc + tân + văn Nghĩa EngCihui stable push