內幕消息 nội mạc tiêu tức Hán Việt: nội mạc tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 幕 (mạc) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtnội mạc tiêu tứcCấu tạo內 + 幕 + 消 + 息 · nội + mạc + tiêu + tức nghĩa thành phần: nội + mạc + tiêu + tức Nghĩa EngCihui 內幕消息 èimù xiāoxi n. inside information M:¹tiáo