内幕消息

nội mạc tiêu tức

Hán Việt: nội mạc tiêu tức

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指沒有對外界公開的內部訊息。如:「記者運用各種人脈關係,終於挖到這條新聞的內幕消息。」

Cấu tạo: 內 (nội) + 幕 (mạc) + 消 (tiêu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin nội bộ
  • Biên soạn inside information M:¹tiáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi straight tip

Eng

  • Cihui 內幕消息 èimù xiāoxi n. inside information M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. inside information M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 内幕交易 · 消息来源 · 消息队列 · 消息儿 · 消息兒 · 消息的 · 消息灵通人士