內應外合

nèi yīng wài hé nội ứng ngoại hợp

Hán Việt: nội ứng ngoại hợp · Pinyin: nèi yīng wài hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ứng) + (ngoại) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应:接应;合:配合。外面攻打,里面接应。