内心冲突

nèi xīn chōng túnội tâm xung đột

Hán Việt: nội tâm xung đột · Pinyin: nèi xīn chōng tú

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 衝 (xung) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột nội tâm
  • Biên soạn intrapsychic conflict

Eng

  • Cihui 內心衝突 èixīn chōngtū n. <psy.> intrapsychic conflict
  • Tần suất từ n. <psy.> intrapsychic conflict

Đức

  • Handedict Zwiespalt

Từ liên quan

Gần nghĩa

内心世界 · 内心充满 · 内心深处 · 內心大蓮華 · 內心曼荼羅 · 内心戏 · 内心的 · 内心净化