內心衝突

nèi xīn chōng tú nội tâm xung đột

Hán Việt: nội tâm xung đột · Pinyin: nèi xīn chōng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tâm) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內心衝突 èixīn chōngtū n. <psy.> intrapsychic conflict