内心净化 nèi xīn jìng huà·nội tâm tịnh hóa Hán Việt: nội tâm tịnh hóa · Pinyin: nèi xīn jìng huà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa)Pinyinnèi xīn jìng huàHán Việtnội tâm tịnh hóaCấu tạo內 + 心 + 淨 + 化 · nội + tâm + tịnh + hóa nghĩa thành phần: nội + tâm + tịnh + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật liệu làm sạchĐứcHandedict Reinigungsmaterial Từ liên quan Gần nghĩa内心世界 · 内心充满 · 内心深处 · 內心大蓮華 · 內心曼荼羅 · 内心戏 · 内心的 · 净化剂