內心淨化

nèi xīn jìng huà nội tâm tịnh hóa

Hán Việt: nội tâm tịnh hóa · Pinyin: nèi xīn jìng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tâm) + (tịnh) + (hóa)