內心獨白 nội tâm độc bạch Hán Việt: nội tâm độc bạch Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 獨 (độc) + 白 (bạch)Hán Việtnội tâm độc bạchCấu tạo內 + 心 + 獨 + 白 · nội + tâm + độc + bạch nghĩa thành phần: nội + tâm + độc + bạch Nghĩa EngCihui 內心獨白 èixīn dúbái n. <thea.> internal monologue; soliloquy