內心翻騰 nội tâm phiên đằng Hán Việt: nội tâm phiên đằng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 翻 (phiên) + 騰 (đằng)Hán Việtnội tâm phiên đằngCấu tạo內 + 心 + 翻 + 騰 · nội + tâm + phiên + đằng nghĩa thành phần: nội + tâm + phiên + đằng Nghĩa EngCihui 內心翻騰 èixīn fānténg v.p. <wr.> one's heart is in a tumult