內憂外困

nèi yōu wài kùn nội ưu ngoại khốn

Hán Việt: nội ưu ngoại khốn · Pinyin: nèi yōu wài kùn

Tổng quan

trong lo ngoài khổ (thành ngữ) | rối ren cả trong lẫn ngoài nước

Cấu tạo: (nội) + (ưu) + (ngoại) + (khốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong lo ngoài khổ (thành ngữ) | rối ren cả trong lẫn ngoài nước

Eng

  • CC-CEDICT internal trouble and outside aggression (idiom); in a mess both domestically and abroad
  • Cihui internal trouble and outside aggression (idiom); in a mess both domestically and abroad