內患外侮

nội hoạn ngoại vũ

Hán Việt: nội hoạn ngoại vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hoạn) + (ngoại) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內患外侮 èihuànwàiwǔ f.e. <wr.> internal troubles and foreign aggression