内情报告 nội tình báo cáo Hán Việt: nội tình báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 情 (tình) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtnội tình báo cáoTừ loạidanhCấu tạo內 + 情 + 報 + 告 · nội + tình + báo + cáo nghĩa thành phần: nội + tình + báo + cáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo cáo nội bộMainlandKaggle Zh-Vi tip sheetEngCihui tip sheet Từ liên quan Gần nghĩa报告文学 · 报告者的 · 报告书 · 报告人 · 报告会 · 报告员 · 报告的 · 报告出来