內情報告 nội tình báo cáo Hán Việt: nội tình báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 情 (tình) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtnội tình báo cáoCấu tạo內 + 情 + 報 + 告 · nội + tình + báo + cáo nghĩa thành phần: nội + tình + báo + cáo Nghĩa EngCihui tip sheet