內感受性

nội cảm thụ tính

Hán Việt: nội cảm thụ tính

Tổng quan

(sinh vật học) nhận cảm trong

Cấu tạo: (nội) + (cảm) + (thụ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) nhận cảm trong