內成骨骼 nội thành cốt cách Hán Việt: nội thành cốt cách Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 成 (thành) + 骨 (cốt) + 骼 (cách)Hán Việtnội thành cốt cáchCấu tạo內 + 成 + 骨 + 骼 · nội + thành + cốt + cách nghĩa thành phần: nội + thành + cốt + cách Nghĩa EngCihui autoskeleton