內捕食者 nội bộ thực giả Hán Việt: nội bộ thực giả Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 捕 (bộ) + 食 (thực) + 者 (giả)Hán Việtnội bộ thực giảCấu tạo內 + 捕 + 食 + 者 · nội + bộ + thực + giả nghĩa thành phần: nội + bộ + thực + giả Nghĩa EngCihui endopredator