內掌櫃的
nội chưởng quỹ đích
Hán Việt: nội chưởng quỹ đích
Tổng quan
bà chủ
Nghĩa
Việt
- Cihui bà chủ
Eng
- Cihui 內掌櫃的 èizhǎngguì de n. <coll.> 1. wife of a shopkeeper 2. wife who controls the domestic budget
Hán Việt: nội chưởng quỹ đích
bà chủ