内政的

nội chánh đích

Hán Việt: nội chánh đích

Tổng quan

(thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã, luật lệ riêng của một nước

Cấu tạo: 內 (nội) + 政 (chánh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi municipal

Từ liên quan

Gần nghĩa

内政部 · 内政 · 内政部长 · 内政府 · 内政外交