内政府

nội chánh phủ

Hán Việt: nội chánh phủ

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 政 (chánh) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính phủ nội địa
  • Biên soạn domestic government

Eng

  • Cihui 內政府 èizhèngfǔ n. domestic government

Từ liên quan

Gần nghĩa

内政的 · 内政部 · 政府军 · 政府的 · 内政 · 内政部长 · 政府 · 政府债券