内政外交

nội chánh ngoại giao

Hán Việt: nội chánh ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 政 (chánh) + 外 (ngoại) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối nội đối ngoại
  • Biên soạn 內政外交 èizhèng-wàijiāo n. internal affairs and foreign relations

Eng

  • Cihui 內政外交 èizhèng-wàijiāo n. internal affairs and foreign relations
  • Tần suất từ 內政外交 èizhèng-wàijiāo n. internal affairs and foreign relations

Từ liên quan

Gần nghĩa

外交辞令 · 内政部长 · 外交事务 · 外交使节 · 外交关系 · 外交大臣 · 外交学院 · 外交庇护