内政部长

nèi zhèng bù zhǎngnội chánh bộ trường

Hán Việt: nội chánh bộ trường · Pinyin: nèi zhèng bù zhǎng

Tổng quan

Bộ trưởng Bộ Nội vụ

Cấu tạo: 內 (nội) + 政 (chánh) + 部 (bộ) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ trưởng Bộ Nội vụ
  • Google Alex v6 Bộ trưởng Nội vụ
  • Biên soạn minister of the interior M:²wèi

Eng

  • Cihui Minister of the Interior

Đức

  • Handedict Innenminister

Từ liên quan

Gần nghĩa

部长会议 · 部长职位 · 内政的 · 内政部 · 部长会 · 部长的 · 部长级 · 部长级会议