內查外調
nội tra ngoại điều
Hán Việt: nội tra ngoại điều · Pinyin: nèi chá wài diào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在单位内外调查事情的真实情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在本单位内部并向其他有关的单位或人调查事情的真实情况。
Eng
- Cihui 內查外調 èicháwàidiào f.e. make investigations both within and without