內毒素的 nội độc tố đích Hán Việt: nội độc tố đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 毒 (độc) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtnội độc tố đíchCấu tạo內 + 毒 + 素 + 的 · nội + độc + tố + đích nghĩa thành phần: nội + độc + tố + đích Nghĩa EngCihui endotoxic