內江地區 nèi jiāng dì qū · nội giang địa khu Hán Việt: nội giang địa khu · Pinyin: nèi jiāng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 江 (giang) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinnèi jiāng dì qūHán Việtnội giang địa khuCấu tạo內 + 江 + 地 + 區 · nội + giang + địa + khu nghĩa thành phần: nội + giang + địa + khu