內浪花蟲 nội lãng hoa trùng Hán Việt: nội lãng hoa trùng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 浪 (lãng) + 花 (hoa) + 蟲 (trùng)Hán Việtnội lãng hoa trùngCấu tạo內 + 浪 + 花 + 蟲 · nội + lãng + hoa + trùng nghĩa thành phần: nội + lãng + hoa + trùng Nghĩa EngCihui entocythere