内涵/函

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 涵 (hàm) + / + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 內涵/函 nèihán n. 1. <log.> intention; connotation 2. <lg.> phrastic ◆attr. 1. implied 2. inner

Eng

  • Cihui 內涵/函 nèihán n. 1. <log.> intention; connotation 2. <lg.> phrastic ◆attr. 1. implied 2. inner

Từ liên quan

Gần nghĩa

内涵意义 · 内涵的 · 内涵伸沿 · 内涵语意学