內清外濁
nội thanh ngoại trọc
Hán Việt: nội thanh ngoại trọc · Pinyin: nèi qīng wài zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清:清白;浊:污浊。内心清白,外表污浊。比喻本质很好而外表极普通。
Hán Việt: nội thanh ngoại trọc · Pinyin: nèi qīng wài zhuó