內燃機船 nèi rán jī chuán · nội nhiên ki thuyền Hán Việt: nội nhiên ki thuyền · Pinyin: nèi rán jī chuán Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 燃 (nhiên) + 機 (ki) + 船 (thuyền)Pinyinnèi rán jī chuánHán Việtnội nhiên ki thuyềnCấu tạo內 + 燃 + 機 + 船 · nội + nhiên + ki + thuyền nghĩa thành phần: nội + nhiên + ki + thuyền Nghĩa EngCihui motorship