內爆發音 nội bạo phát âm Hán Việt: nội bạo phát âm Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 爆 (bạo) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtnội bạo phát âmCấu tạo內 + 爆 + 發 + 音 · nội + bạo + phát + âm nghĩa thành phần: nội + bạo + phát + âm Nghĩa EngCihui 內爆發音 èibào fāyīn n. <lg.> implosive sound